WinHSK

营业厅

HSK5n
0 · Lv.1
yíngtīng

phòng giao dịch; quầy giao dịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 营业厅是指提供各种服务和交易的场所,通常用于银行、邮局或其他商业机构。
义项 nHSK5

phòng giao dịch; quầy giao dịch

营业厅是指提供各种服务和交易的场所,通常用于银行、邮局或其他商业机构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan