WinHSK

营业员

HSK5n
0 · Lv.1
yíngyuán

người bán hàng; nhân viên bán hàng; nhân viên giao dịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 售货员和收购员的统称
义项 nHSK5

người bán hàng; nhân viên bán hàng; nhân viên giao dịch

售货员和收购员的统称

免费例句

营业员帮我找到一双鞋子。

Yíngyèyuán bāng wǒ zhǎodào yī shuāng xiézi.

HSK5

Người bán hàng giúp tôi tìm được một đôi giày.

The sales clerk helped me find a pair of shoes.

我买了一块万元出头的手表后,与营业员聊了聊。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan