WinHSK

营业税

HSK5n
0 · Lv.1
yíngshuì

thuế doanh thu; thuế doanh nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家税收的一种,工商业部门遵照政府规定的分类法,按营业额的大小向政府交纳税款中国于1958年将营业税并入工商统一税
义项 nHSK5

thuế doanh thu; thuế doanh nghiệp

国家税收的一种,工商业部门遵照政府规定的分类法,按营业额的大小向政府交纳税款中国于1958年将营业税并入工商统一税

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan