拼
营业额
HSK6n 0 · Lv.1
yíngyèé
doanh thu; doanh số; kim ngạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 营业所得的钱数
等级
义项 ①n≈HSK6
doanh thu; doanh số; kim ngạch
营业所得的钱数
免费例句
是,商家都想趁着元旦,增加营业额。
≈HSK5
有时,将谈判的语言技巧恰当地运用到营销中去,可能会带来营业额的高增长。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分