WinHSK

营养液

HSK6n
0 · Lv.1
yíngyǎng

dịch dinh dưỡng; dung dịch dinh dưỡng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喝了一瓶营养液。

Tā hē le yī píng yíngyǎngyè.

HSK5

Anh ấy đã uống một chai dung dịch dinh dưỡng.

He drank a bottle of nutrient solution.

营养液补充维生素。

Yíngyǎngyè bǔchōng wéishēngsù.

HSK5

Dịch dinh dưỡng bổ sung vitamin.

The nutrient solution supplements vitamins.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan