拼
营养费
HSK5n 0 · Lv.1
yíngyǎngfèi
phí bồi dưỡng; Chi phí dinh dưỡng; phí tổn cho việc cung cấp dinh dưỡng
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phí bồi dưỡng; Chi phí dinh dưỡng; phí tổn cho việc cung cấp dinh dưỡng