WinHSK

营造尺

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíngzàochǐ

thước doanh tạo (thước do sở công bộ thời Thanh tạo nên, bằng 0,32m. Là đơn vị độ dài chuẩn thời bấy giờ.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清代工部营造所用的尺,合0.32米为当时的标准长度单位
义项 nHSK7-9

thước doanh tạo (thước do sở công bộ thời Thanh tạo nên, bằng 0,32m. Là đơn vị độ dài chuẩn thời bấy giờ.)

清代工部营造所用的尺,合0.32米为当时的标准长度单位

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan