WinHSK

营销号

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíngxiāohào

tài khoản marketing; marketing account; tài khoản tiếp thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 营销号是指在社交媒体或网络平台上,专门用于推广产品或服务的账号。
义项 nHSK7-9

tài khoản marketing; marketing account; tài khoản tiếp thị

营销号是指在社交媒体或网络平台上,专门用于推广产品或服务的账号。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan