拼
营销部
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíngxiāobù
phòng tiếp thị; phòng marketing
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
营销部的同事很忙。
Yíngxiāobù de tóngshì hěn máng.
≈HSK5
Đồng nghiệp phòng tiếp thị rất bận.
The colleagues in the marketing department are very busy.
新项目由营销部负责。
Xīn xiàngmù yóu yíngxiāobù fùzé.
≈HSK6
Dự án mới do phòng marketing phụ trách.
The new project is the responsibility of the marketing department.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分