WinHSK

萧条期

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāotiáo

khủng hoảng kinh tế; suy thoái; thời kỳ suy thoái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经济活动减少,市场萧条,企业盈利下降的时期。
义项 nHSK7-9

khủng hoảng kinh tế; suy thoái; thời kỳ suy thoái

经济活动减少,市场萧条,企业盈利下降的时期。

免费例句

在经济萧条期间,银行很可能倒闭。

Zài jīngjì xiāotiáo qíjiān, yínháng hěn kěnéng dǎobì.

HSK6

Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, ngân hàng có thể phá sản.

During an economic depression, banks are likely to fail.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan