WinHSK

落地灯

HSK6n
0 · Lv.1
luòdēng

đèn; đèn sàn; đèn đứng (loại đèn đứng trên mặt đất, có đế cao hoặc đế thấp)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这盏落地灯很漂亮。

Zhè zhǎn luòdìdēng hěn piàoliang.

HSK3

Chiếc đèn đứng này rất đẹp.

This floor lamp is very beautiful.

客厅里有一盏落地灯。

Kètīng lǐ yǒu yī zhǎn luòdìdēng.

HSK4

Trong phòng khách có một chiếc đèn sàn.

There is a floor lamp in the living room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan