拼
落地签
HSK6n 0 · Lv.1
luòdìqiān
thị thực khi đến
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们办理了落地签。
Tāmen bànlǐ le luòdìqiān.
≈HSK5
Họ đã làm visa khi đến.
They applied for a visa on arrival.
哪些国家有落地签?
Nǎxiē guójiā yǒu luòdìqiān?
≈HSK5
Những nước nào có visa khi đến?
Which countries offer visa on arrival?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分