拼
落埋怨
HSK7-9n 0 · Lv.1
luòmányuàn
bị đổ lỗi; bị trách móc; bị oán trách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被人埋怨
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bị đổ lỗi; bị trách móc; bị oán trách
被人埋怨
免费例句
他说错话就落埋怨了。
Tā shuō cuò huà jiù luò mányuàn le.
≈HSK6
Anh ấy nói sai liền bị trách móc.
He said the wrong thing and got blamed for it.
做不好事情会落埋怨。
Zuò bù hǎo shìqing huì luò mányuàn.
≈HSK6
Làm việc không tốt sẽ bị trách móc.
If you don't do things well, you will be blamed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分