拼
落埋怨
HSK7-9n 0 · Lv.1
luòmányuàn
bị đổ lỗi; bị trách móc; bị oán trách
漢越
字解构
Phân tích chữ落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống埋máiHSK6chôn; chôn vùi; vùi; lấp怨yuànHSK5trách móc; oán trách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分