WinHSK

葡萄酒

HSK4n
0 · Lv.1
pútaojiǔ

rượu nho; rượu vang

漢越 bồ đào tửu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用经过发酵的葡萄制成的酒,含酒精量较低
义项 nHSK4

rượu nho; rượu vang

用经过发酵的葡萄制成的酒,含酒精量较低

免费例句

啤酒还是葡萄酒?

HSK3

这种葡萄酒很好喝。

Zhè zhǒng pútáojiǔ hěn hǎohē.

HSK4

Loại rượu vang này rất ngon.

This kind of wine tastes very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan