WinHSK

葫芦丝

HSK1n
0 · Lv.1
lu

sáo bầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国云南少数民族的一种簧管乐器,以葫芦为音箱
义项 nHSK1

sáo bầu

中国云南少数民族的一种簧管乐器,以葫芦为音箱

免费例句

这首曲子很适合用葫芦丝吹。

Zhè shǒu qǔzi hěn shìhé yòng húlúsī chuī.

HSK4

Khúc nhạc này rất hợp để thổi bằng sáo bầu.

This piece of music is very suitable to be played on the hulusi.

他正在学习吹葫芦丝。

Tā zhèngzài xuéxí chuī húlúsī.

HSK5

Anh ấy đang học thổi sáo bầu.

He is learning to play the hulusi.

葫芦丝的声音很独特。

Húlúsī de shēngyīn hěn dútè.

HSK6

Âm thanh của sáo bầu rất độc đáo.

The sound of the hulusi is very unique.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan