拼
蒂芙尼
HSK1n 0 · Lv.1
dìfúní
tiffany
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 著名的珠宝品牌Tiffany & Co.
等级
义项 ①n≈HSK1
tiffany
著名的珠宝品牌Tiffany & Co.
免费例句
蒂芙尼的经典蓝色很好看。
Dìfúní de jīngdiǎn lán sè hěn hǎokàn.
≈HSK4
Màu xanh cổ điển của Tiffany rất đẹp.
Tiffany's classic blue is very beautiful.
她喜欢蒂芙尼的珠宝系列。
Tā xǐhuān Dìfúní de zhūbǎo xìliè.
≈HSK5
Cô ấy thích bộ sưu tập trang sức của Tiffany.
She likes Tiffany's jewelry collection.
蒂芙尼的产品以精美著称。
Dìfúní de chǎnpǐn yǐ jīngměi zhùchēng.
≈HSK6
Sản phẩm của Tiffany nổi tiếng vì sự tinh xảo.
Tiffany's products are known for their exquisiteness.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分