拼
蒙古包
HSK7-9n 0 · Lv.1
měnɡɡǔbāo
lều Mông Cổ, nhà bạt (của dân tộc Mông Cổ)
漢越 mông cổ bao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蒙古族居住的圆顶帐篷,用毡子做成。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lều Mông Cổ, nhà bạt (của dân tộc Mông Cổ)
蒙古族居住的圆顶帐篷,用毡子做成。
免费例句
他们有蒙古包。
tā men yǒu měng gǔ bāo.
≈HSK4
Họ có lều Mông Cổ.
They have a yurt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分