WinHSK

蒙古国

HSK7-9n, nocal
0 · Lv.1
měngguó

Mông Cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主词条:蒙古历史
义项 n, nocalHSK7-9

Mông Cổ

主词条:蒙古历史

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan