WinHSK

蒙蒙黑

HSK7-9adj
0 · Lv.1
méngménghēi

Tối tăm, mờ mịt

dusky 天 蒙蒙黑 下班 get off work at dusk 天 蒙蒙黑 散步 go for a walk in the twilight 天 蒙蒙黑 回家 get home at twilight

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容光线微弱、黑暗的状态。
义项 adjHSK7-9

Tối tăm, mờ mịt

形容光线微弱、黑暗的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan