WinHSK

蒜头鼻

HSK7-9n
0 · Lv.1
suàntóu

mũi đầu tỏi; tỏi mũi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鼻子的形状,像大蒜的头部。
义项 nHSK7-9

mũi đầu tỏi; tỏi mũi

一种鼻子的形状,像大蒜的头部。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan