拼
蒸馏水
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnɡliúshuǐ
nước cất
漢越 chưng lựu thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用蒸馏方法取得的水,清洁而不含杂质,多用于医药和化学工业
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước cất
用蒸馏方法取得的水,清洁而不含杂质,多用于医药和化学工业
免费例句
医生劝我不要喝蒸馏水。
Yīshēng quàn wǒ bùyào hē zhēngliúshuǐ.
≈HSK5
Bác sĩ khuyên tôi không nên uống nước cất.
The doctor advised me not to drink distilled water.
蒸馏水是实验室常用的水。
Zhēngliúshuǐ shì shíyànshì chángyòng de shuǐ.
≈HSK5
Nước cất là loại nước thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Distilled water is commonly used in laboratories.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分