WinHSK

蓄水池

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐchí

bể chứa nước; hồ chứa nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 储存水的池子
义项 nHSK6

bể chứa nước; hồ chứa nước

储存水的池子

免费例句

我们需要清洁蓄水池。

Wǒmen xūyào qīngjié xùshuǐchí.

HSK5

Chúng ta cần làm sạch hồ chứa nước.

We need to clean the reservoir.

他们正在修建蓄水池。

Tāmen zhèngzài xiūjiàn xùshuǐchí.

HSK6

Họ đang xây dựng bể chứa nước.

They are building a reservoir.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan