WinHSK

蓝宝石

HSK7-9n
0 · Lv.1
lánbǎoshí

lam ngọc; sapphire (gồm tất cả các dạng đá quý thuộc nhóm khoáng chất corundum ngoại trừ hồng ngọc)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她戴着蓝宝石项链。

Tā dài zhe lánbǎoshí xiàngliàn.

HSK5

Cô ấy đeo dây chuyền sapphire.

She is wearing a sapphire necklace.

这个蓝宝石特别漂亮。

Zhège lánbǎoshí tèbié piàoliang.

HSK5

Viên sapphire này đặc biệt đẹp.

This sapphire is especially beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan