拼
蓝草莓
HSK3n 0 · Lv.1
láncǎoméi
việt quất; quả việt quất
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她每天都吃蓝莓。
Tā měitiān dōu chī lánméi.
≈HSK3
Cô ấy ăn quả việt quất mỗi ngày.
She eats blueberries every day.
蓝莓很贵但有营养。
Lánméi hěn guì dàn yǒu yíngyǎng.
≈HSK4
Việt quất đắt nhưng bổ dưỡng.
Blueberries are expensive but nutritious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分