WinHSK

蔬菜干

HSK5n
0 · Lv.1
shūcàigān

Đồ uống chứa axit lactic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đồ uống chứa axit lactic
义项 nHSK5

Đồ uống chứa axit lactic

Đồ uống chứa axit lactic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan