拼
蔬菜柜
HSK5n 0 · Lv.1
shūcàiguì
ngăn đựng rau; tủ rau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于存放蔬菜的柜子。
等级
义项 ①n≈HSK5
ngăn đựng rau; tủ rau
一种用于存放蔬菜的柜子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngăn đựng rau; tủ rau
ngăn đựng rau; tủ rau
一种用于存放蔬菜的柜子。