拼
蕾丝边
HSK7-9n 0 · Lv.1
lěisībiān
viền ren
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指女同性恋者
等级
义项 ①n≈HSK7-9
viền ren
指女同性恋者
免费例句
她沿着衣襟缝上了蕾丝边。
Tā yánzhe yījīn féng shàng le lěisī biān.
≈HSK6
Cô ấy may viền ren quanh vạt áo.
She sewed lace trim along the front of the garment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分