拼
蘑菇云
HSK7-9n 0 · Lv.1
móguyún
Mây hình nấm, đám mây hình nấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指核爆炸后形成的蘑菇状云团。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Mây hình nấm, đám mây hình nấm
指核爆炸后形成的蘑菇状云团。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mây hình nấm, đám mây hình nấm
Mây hình nấm, đám mây hình nấm
指核爆炸后形成的蘑菇状云团。