WinHSK

蘑菇汤

HSK7-9n
0 · Lv.1
gutāng

súp nấm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我妈妈做的蘑菇汤最好喝。

Wǒ māma zuò de mógu tāng zuì hào hē.

HSK3

Súp nấm mẹ tôi nấu ngon nhất.

The mushroom soup my mom makes is the best.

他正在厨房里煮蘑菇汤。

Tā zhèngzài chúfáng lǐ zhǔ mógu tāng.

HSK4

Anh ấy đang nấu súp nấm trong bếp.

He is cooking mushroom soup in the kitchen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan