拼
虚飘飘
HSK6adj 0 · Lv.1
xūpiāopiāo
lâng lâng; chuếnh choáng; bộ dạng lâng lâng không vững
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
刚喝了点酒,就觉得两腿发软。
Gāng hē le diǎn jiǔ, jiù juéde liǎng tuǐ fāruǎn.
≈HSK5
Vừa uống một chút rượu, đã thấy hai chân lâng lâng yếu ớt.
After drinking a little alcohol, I felt my legs go weak.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分