拼
蜘蛛痣
HSK1n 0 · Lv.1
zhīzhūzhì
Nốt nhện (dấu sao mạch)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种皮肤的血管病变。
等级
义项 ①n≈HSK1
Nốt nhện (dấu sao mạch)
一种皮肤的血管病变。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nốt nhện (dấu sao mạch)
Nốt nhện (dấu sao mạch)
一种皮肤的血管病变。