拼
蜘蛛网
HSK1n 0 · Lv.1
zhīzhūwǎng
tơ nhện; mạng nhện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
想象我像尤达一样走进蜘蛛网的样子。
Xiǎngxiàng wǒ xiàng Yóudá yīyàng zǒu jìn zhīzhūwǎng de yàngzi.
≈HSK5
Giống như khi tôi làm Yoda đi vào một mạng nhện.
Imagine me walking into a spider web like Yoda.
铁路纵横交错,像蜘蛛网一样。
Tiělù zònghéng jiāocuò, xiàng zhīzhūwǎng yīyàng.
≈HSK5
Đường sắt dọc ngang như mạng nhện.
The railways crisscross like a spider web.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分