拼
蜜桃臀
HSK7-9n 0 · Lv.1
mìtáotún
mông quả đào; mì táo tún - mông đào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蜜桃臀是指一种形状像桃子的臀部,通常形容女性的臀部曲线优美,丰满而有吸引力。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mông quả đào; mì táo tún - mông đào
蜜桃臀是指一种形状像桃子的臀部,通常形容女性的臀部曲线优美,丰满而有吸引力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分