拼
蜡像馆
HSK7-9n 0 · Lv.1
làxiàngguǎn
bảo tàng tượng sáp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- museum of waxwork figures
- waxworks
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bảo tàng tượng sáp
museum of waxwork figures
义项 ②n≈HSK7-9
đồ làm bằng sáp
waxworks
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分