拼
蝴蝶梦
HSK5n 0 · Lv.1
húdiémèng
giấc mơ hão huyền; hồ điệp mộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 虚幻的梦境也是元代关汉卿的著名杂居
等级
义项 ①n≈HSK5
giấc mơ hão huyền; hồ điệp mộng
虚幻的梦境也是元代关汉卿的著名杂居
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấc mơ hão huyền; hồ điệp mộng
giấc mơ hão huyền; hồ điệp mộng
虚幻的梦境也是元代关汉卿的著名杂居