拼
蝴蝶花
HSK5n 0 · Lv.1
húdiéhuā
Hoa pang xê; hoa bướm; hoa cúc bướm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蝴蝶花是一种植物,通常指的是一种花朵形状像蝴蝶的花,常用于园艺和装饰。
等级
义项 ①n≈HSK5
Hoa pang xê; hoa bướm; hoa cúc bướm
蝴蝶花是一种植物,通常指的是一种花朵形状像蝴蝶的花,常用于园艺和装饰。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分