拼
融媒体
HSK6n 0 · Lv.1
róngméitǐ
truyền thông hội tụ; hợp phương tiện truyền thông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 融合多种媒体形式,形成一种新的传播方式。
等级
义项 ①n≈HSK6
truyền thông hội tụ; hợp phương tiện truyền thông
融合多种媒体形式,形成一种新的传播方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分