WinHSK

螺丝刀

HSK7-9n
0 · Lv.1
luódāo

cái vặn vít; tua vít

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改锥
义项 nHSK7-9

cái vặn vít; tua vít

改锥

免费例句

他用螺丝刀修了电脑。

Tā yòng luósīdāo xiū le diànnǎo.

HSK4

Anh ấy dùng tua vít để sửa máy tính.

He used a screwdriver to fix the computer.

我找不到螺丝刀了。

Wǒ zhǎo bú dào luósīdāo le.

HSK4

Tôi không tìm thấy tua vít nữa.

I can't find the screwdriver.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan