WinHSK

螺丝批

HSK7-9n
0 · Lv.1
luó

tua vít; tuốc nơ vít

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把螺丝刀弄丢了。

Tā bǎ luósīdāo nòng diū le.

HSK4

Anh ấy đã làm mất tua vít.

He lost the screwdriver.

我需要一把新的螺丝刀。

Wǒ xūyào yì bǎ xīn de luósīdāo.

HSK4

Tôi cần một chiếc tua vít mới.

I need a new screwdriver.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan