拼
螺旋桨
HSK7-9n 0 · Lv.1
luóxuánjiǎnɡ
chân vịt
漢越 loa toàn tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产生动力使飞机或船只航行的一种装置, 由螺旋形的桨叶构成, 旋转时桨叶的斜面拨动流体靠反作用而产生动力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chân vịt
产生动力使飞机或船只航行的一种装置, 由螺旋形的桨叶构成, 旋转时桨叶的斜面拨动流体靠反作用而产生动力
免费例句
飞机的螺旋桨飞速旋转。
fēi jī de luó xuán jiǎng fēi sù xuán zhuǎn
≈HSK6
Cánh quạt của máy bay xoay rất nhanh.
The airplane's propeller spins rapidly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分