WinHSK

螺杆泵

HSK1n
0 · Lv.1
luógǎnbèng

bơm vít; máy bơm trục vít

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

螺杆泵能平稳运行。

Luógān bèng néng píngwěn yùnxíng.

HSK5

Bơm trục vít có thể hoạt động một cách ổn định.

The screw pump can run smoothly.

螺杆泵适合高粘度液体。

Luógān bèng shìhé gāo niándù yètǐ.

HSK6

Máy bơm trục vít phù hợp với chất lỏng có độ nhớt cao.

Screw pumps are suitable for high-viscosity liquids.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan