拼
血压高
HSK6n 0 · Lv.1
xuèyāgāo
huyết áp cao
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
血压高的人要避免过度劳累。
Xuèyā gāo de rén yào bìmiǎn guòdù láolèi.
≈HSK5
Người có huyết áp cao nên tránh làm việc quá sức.
People with high blood pressure should avoid overexertion.
血压高的情况常常不易察觉。
Xuèyā gāo de qíngkuàng chángcháng bú yì chájué.
≈HSK5
Tình trạng huyết áp cao thường khó nhận ra.
High blood pressure is often not easily detected.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分