WinHSK

血汗钱

HSK4n
0 · Lv.1
xuèhànqián

tiền xương máu; tiền mồ hôi nước mắt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这些都是血汗钱,不能浪费。

Zhèxiē dōu shì xuèhàn qián, bù néng làngfèi.

HSK4

Đây đều là tiền mồ hôi nước mắt, không được lãng phí.

This is all hard-earned money; it must not be wasted.

他辛苦攒下的都是血汗钱。

Tā xīnkǔ zǎn xià de dōu shì xuèhànqián.

HSK5

Những gì anh ấy dành dụm đều là tiền mồ hôi nước mắt.

What he saved through hard work is all hard-earned money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan