拼
血糊糊
HSK5adj 0 · Lv.1
xuèhūhu
máu me nhầy nhụa
bloody; blood-stained 血糊糊 的伤口 bloody wound 血糊糊 的衬衣 blood-stained shirt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (血糊糊的) 形容流出的鲜血附着皮肉或物体的样子
等级
义项 ①adj≈HSK5
máu me nhầy nhụa
(血糊糊的) 形容流出的鲜血附着皮肉或物体的样子
免费例句
地上血糊糊的一片。
Dì shàng xiěhūhū de yī piàn.
≈HSK6
Trên mặt đất có một vũng máu nhầy nhụa.
There is a bloody mess on the ground.
血糊糊的伤口。
Xiěhūhū de shāngkǒu.
≈HSK6
Vết thương máu me nhầy nhụa.
A bloody wound.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分