拼
行政区
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíngzhèngqū
khu hành chính; đơn vị hành chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设有国家政权机关的各级地区,如省、市、县、乡等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khu hành chính; đơn vị hành chính
设有国家政权机关的各级地区,如省、市、县、乡等
免费例句
他们住在行政区的中心。
Tāmen zhù zài xíngzhèng qū de zhōngxīn.
≈HSK5
Họ sống ở trung tâm khu hành chính.
They live in the center of the administrative district.
行政区的管理非常严格。
Xíngzhèngqū de guǎnlǐ fēicháng yángé.
≈HSK5
Khu hành chính được quản lý rất nghiêm ngặt.
The management of the administrative district is very strict.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分