WinHSK

行政区

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíngzhèng

khu hành chính; đơn vị hành chính

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们住在行政区的中心。

Tāmen zhù zài xíngzhèng qū de zhōngxīn.

HSK5

Họ sống ở trung tâm khu hành chính.

They live in the center of the administrative district.

行政区的管理非常严格。

Xíngzhèngqū de guǎnlǐ fēicháng yángé.

HSK5

Khu hành chính được quản lý rất nghiêm ngặt.

The management of the administrative district is very strict.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50