WinHSK

行驶证

HSK5v
0 · Lv.1
xíngshǐzhèng

giấy phép lái xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行驶证是指允许车辆在道路上行驶的官方文件,通常由交通管理部门颁发。
义项 vHSK5

giấy phép lái xe

行驶证是指允许车辆在道路上行驶的官方文件,通常由交通管理部门颁发。

免费例句

请出示你的行驶证。

Qǐng chūshì nǐ de xíngshǐzhèng.

HSK5

Vui lòng xuất trình giấy đăng ký xe của bạn.

Please show your vehicle registration.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan