拼
衍生物
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnshēngwù
chất phái sinh; hợp chất diễn sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较简单的化合物所含的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成的较复杂的化合物,叫做原来化合物的衍生物,如磺胺噻唑是磺胺的衍生物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất phái sinh; hợp chất diễn sinh
较简单的化合物所含的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成的较复杂的化合物,叫做原来化合物的衍生物,如磺胺噻唑是磺胺的衍生物
免费例句
石油的衍生物用途很广。
Shíyóu de yǎnshēng wù yòngtú hěn guǎng.
≈HSK6
Các chất phái sinh từ dầu mỏ có nhiều ứng dụng.
Petroleum derivatives have a wide range of uses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分