拼
衍生物
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnshēngwù
chất phái sinh; hợp chất diễn sinh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
石油的衍生物用途很广。
Shíyóu de yǎnshēng wù yòngtú hěn guǎng.
≈HSK6
Các chất phái sinh từ dầu mỏ có nhiều ứng dụng.
Petroleum derivatives have a wide range of uses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分